y cơ

y cơ

Y cơ giải thích bệnh tật qua các nguyên lý cơ học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học thuyết y học cổ điển: "y " một thuật ngữ chuyên ngành, chỉ học thuyết y học giải thích các hiện tượng sinh lý bệnh trong cơ thể con người dựa trên các nguyên lý học, tương tự như hoạt động của máy móc. Học thuyết này còn được gọi là "iatromécanisme" (tiếng Pháp), nhấn mạnh vai trò của các quy luật vật học trong y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thuyết y cho rằng cơ thể con người hoạt động như một cỗ máy. (Thuyết y giải thích cơ thể dựa trên các nguyên lý học.)
    • Các nhà khoa học thế kỷ 17 đã phát triển thuyết y để lý giải các quá trình sinh học. (Thuyết y ra đời nhằm mô tả cơ thể bằng các quy luật vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "học thuyết y ": cụm từ chỉ định danh đầy đủ của học thuyết này.

    • Học thuyết y ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của y học hiện đại. (Học thuyết y nền tảng cho nhiều nghiên cứu y sinh sau này.)
  • "y học": dạng mở rộng, nhấn mạnh tính chất học của học thuyết.

    • Y học kết hợp giữa y học học để giải thích bệnh tật. (Y học sử dụng các nguyên lý học trong chẩn đoán điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu chuyển động lựckhông phải từ đồng nghĩa, nhưng thành phần tạo nên "y ".

    • học cổ điển nền tảng của thuyết y . ( học cung cấp các nguyên lý cho y .)
  • Iatromécanisme (danh từ mượn từ tiếng Pháp): tên gọi quốc tế của thuyết y .

    • Iatromécanisme một trường phái y học lịch sử. (Iatromécanisme tương đương với thuyết y .)
Từ đồng nghĩa
  • Thuyết học y học: cách gọi khác của "y ", nhấn mạnh tính lý thuyết.
  • Y học học: dạng diễn đạt tương tự, phổ biến trong tài liệu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "y " do tính chuyên ngành hẹp của thuật ngữ này.